越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơn sốt” (1)
cơn sốt
英语
名fever
Anh ta bị cơn sốt cao.
He has a high fever.
相关词“cơn sốt” (0)
未找到相关词。
短语“cơn sốt” (1)
Anh ta bị cơn sốt cao.
He has a high fever.
